Thông số kỹ thuật
Thông số | DO |
Kênh | Một kênh |
Cảm biến | InLab® OptiOx |
Khoảng đo DO | 0.000 – 50 mg/L (ppm) |
Độ phân giải DO | 0,01mg/L |
Độ chính xác DO (±) | ± 10% từ 20 – 50 ± 0.2 mg/L từ 8 – 20 ± 0.1 mg/L từ 0 – 8 |
Độ chính xác về nhiệt độ (±) | 0,1 °C |
Dễ sử dụng | Menu đa ngôn ngữ Hỗ trợ hiệu chuẩn Chiếu sáng nền |
Kiểu máy đo | Đơn kênh di động |
Kích thước | 222 x 70 x 35 mm |
Loại màn hình hiển thị | Màn hình đồ họa LCD |
Có cảm biến đi kèm | Cảm biến đo tổng quát |
Bộ nối | Ổ cắm LTW mini |
Tương thích với Quản lý cảm biến thông minh (ISM) | Có |
Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
Giới hạn nhiệt độ | 0 °C – 50 °C |
Trọng lượng | 290 g |
Dòng sản phẩm | Seven2Go |
Khoảng đo mức bão hòa DO (Oxy hòa tan) | 0 % – 500 % |
Máy đo cầm tay | Có |
Độ phân giải bão hòa DO | 0,1 |
Sự an toàn và tuân thủ | Bảo vệ bằng mật khẩu GLP |
Ngôn ngữ | Tiếng Anh Tiếng Ý Tiếng Pháp Tiếng Ba Lan Tiếng Nga Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Trung Tiếng Hàn Quốc Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Thái Tiếng Nhật |
Độ chính xác mV (±) | 0 |
Phụ kiện đi kèm | Hộp đồ phụ kiện BOD |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.