THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Kích thước ngoài:
– Rộng (mm): 560
– Cao (mm): 625
– Sâu (mm): 565
– Sâu tính thêm tay vịn cửa và bộ nối (mm): 640
- Khoảng không gian cho phía sau tủ (mm): 160
– Khoảng không gian cho phần hông tủ (mm): 100
– Đường kính ngoài ống xả (mm): 52
– Thể tích buồng hơi: 63 L
– Số cửa: 1
- Kích thước trong:
– Rộng (mm): 360
– Cao (mm): 420
– Sâu (mm): 380
- Thể tích trong: 57 L
– Số khay (tiêu chuẩn/cực đại): 2/5
– Tải trọng mỗi khay: 15 kg
– Khối lượng tịnh: 39 kg
- Thông số nhiệt:
– Thang nhiệt độ: trên nhiệt độ môi trường 15 °C … 300 °C
- Độ chênh lệch nhiệt độ:
+ Tại 150 °C: ± 2.8 K
- Độ dao động nhiệt độ tại 150 °C: ±0.5 K
- Thời gian gia nhiệt:
+ Tới 150 °C: 45 phút
- Thời gian ổn định sau khi mở cửa 30 giây:
+ Tại 150 °C: 25 phút
- Chế độ bảo vệ quá nhiệt khi nhiệt độ lên đến 330 °C
- Thông số điện:
+ Lớp bảo vệ IP theo EN 60529: IP20
+ Nguồn điện (± 10%): 230 V / 50 – 60 Hz
+ Công suất danh nghĩa: 1050 W
+ Công suất tiêu thụ tại 150 °C: 180 W




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.