THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 186002175 |
| Loại cột | BioSuite™ Diol-OH Guard Column |
| Kích thước hạt | 13 µm |
| Pha tĩnh | Diol-OH silica |
| Đường kính cột | 2.1 mm |
| Chiều dài cột | 7.5 mm |
| Số lượng trong gói | 1 cái |
| Kỹ thuật tương thích | SEC, IEX, HPLC |
Hãng sản xuất: WATERS
Model: BioSuite Diol (OH) Guard Column, 13 µm, 21.5 mm X 75 mm, 1/pk
Chỉ tiêu phân tích:
Ứng dụng:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 186002175 |
| Loại cột | BioSuite™ Diol-OH Guard Column |
| Kích thước hạt | 13 µm |
| Pha tĩnh | Diol-OH silica |
| Đường kính cột | 2.1 mm |
| Chiều dài cột | 7.5 mm |
| Số lượng trong gói | 1 cái |
| Kỹ thuật tương thích | SEC, IEX, HPLC |
2. Ứng dụng
Hãng sản xuất: WATERS
Model: XBridge Protein BEH SEC Column của
Hãng sản xuất: WATERS
Model: Cột sắc ký CORTECS Premier C18
Hãng sản xuất: WATERS
Model: Cột bảo vệ BioResolve SEC mAb
Hãng sản xuất: WATERS
Model: Cột sắc ký BioResolve SEC mAb kèm cột bảo vệ
Hãng sản xuất: WATERS
Model: XBridge Premier Oligonucleotide BEH C18, 300Å, OBD Prep Column, 5µm, 10 mm x 100 mm, 1/pk
Hãng sản xuất: WATERS
Model: Cột sắc ký ACQUITY Premier Peptide BEH C18, 130 Å, 1.7 µm, 2.1 x 50 mm
Hãng sản xuất: WATERS
Model: Cột sắc ký AccQ•Tag Ultra C18
Hãng sản xuất: WATERS
Model: XBridge Protein BEH SEC
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.