THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Các thông số - Pipeline Profile Metal Detector
Cấp bảo vệ IP | IP66 |
Phần mềm tương thích | ProdX |
Kết nối | Ethernet TCP/IP Fieldbus |
Giải pháp kiểm tra | Metal Detection |
175 mm | |
HMI | 5.7" Touchscreen |
Loại bao bì | Không đóng gói |
Dòng di chuyển của sản phẩm | Đường ống |
Tần số | lên đến 800 kHz |
Ứng dụng kiểm tra | Phát hiện ô nhiễm |
Đặc tính sản phẩm | Liquid/Paste/Slurry |
Ngành | Dược phẩm và Công nghệ sinh học Hóa chất Thực phẩm và đồ uống |
Phân khúc công nghiệp | Dầu và chất béo Hóa chất nguyên chất và chuyên dụng Hóa chất số lượng lớn Phụ gia thực phẩm Sữa Thức ăn vật nuôi và Thức ăn động vật |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.