Thông số kỹ thuật
Khí đo được | Oxygen |
Giới hạn Dò tìm Thấp hơn | 100 ppm-v |
Phạm vi đo | 0-100% |
Độ chính xác | 1% of reading or 100ppm O₂, whichever is greater |
Tuyến tính | Better than 1% |
Độ phân giải | <0…01% vol O₂ (100ppm-v) |
Độ trôi | Negligible (<2% of measurement range between maintenace intervals) |
Tỷ lệ lấy mẫu | 1 second |
Thời gian trả lời (T90) | O₂ in N₂ 21%>0% in <2 seconds |
Độ lặp lại | ± 0.25% of reading or 0.05% O₂ (whichever is greater) |
Dải áp suất xử lý | 0.8 bar - 5 bar (abs)/11.6 psi - 72.52 psi (abs) |
Khoảng nhiệt độ xử lý | 0-250°C (23-482°F); Optional(for probe installation)<br> 0-600°C (0-1112°F) with additional thermal barrier |
Chiều dài đường dẫn hiệu quả | 50mm - 10m, depending on adaption |
Bộ phận điều hợp quy trình hoặc Cảm biến | Sensor |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.